mê li
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức hấp dẫn mạnh mẽ, làm say đắm, cuốn hút đến mức không thể rời mắt hoặc không muốn dứt ra: "mê li" mô tả một trạng thái hoặc đối tượng gây ấn tượng sâu sắc, kích thích sự thích thú hoặc ngưỡng mộ tột độ, thường dùng cho cảnh vật, âm nhạc, hoặc trải nghiệm.
- Ví dụ: Phong cảnh nơi đây thật mê li. (Cảnh vật đẹp đến nỗi làm người xem say đắm.)
Ví dụ sử dụng
- (Bản nhạc có giai điệu cuốn hút, làm người nghe say mê.)
- (Thành phố có nhiều thứ hấp dẫn, khiến người ta thích thú.)
- (Nụ cười của cô ấy có sức hút đặc biệt, làm người khác say đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mê li hồn người": cụm từ văn chương chỉ sự hấp dẫn đến mức làm tâm hồn người khác bị cuốn hút.
- Tiếng sáo diều vang lên mê li hồn người. (Âm thanh sáo diều có sức quyến rũ tâm hồn người nghe.)
"say mê li": kết hợp với "say" để nhấn mạnh trạng thái đắm chìm hoàn toàn.
- Anh ta say mê li trong thế giới âm nhạc. (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm, không muốn rời xa âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Mê (tính từ/động từ): thích thú, say đắm.
- Anh ấy mê bộ phim này. (Anh ấy rất thích bộ phim.)
Say mê (tính từ): trạng thái đắm chìm, nhiệt tình.
- Cô ấy say mê nghiên cứu văn hóa. (Cô ấy dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Quyến rũ: có sức hút mạnh mẽ, làm người khác bị thu hút.
- Hấp dẫn: gây sự chú ý, thích thú.
- Say đắm: trạng thái bị cuốn hút đến mức mất tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Vẻ đẹp mê li: vẻ đẹp làm say lòng người.
- Vẻ đẹp mê li của hoàng hôn khiến ai cũng phải ngắm nhìn. (Vẻ đẹp cuốn hút của hoàng hôn làm mọi người đều dừng lại ngắm.)